BẢNG GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN - FREIGHT QUOTATION
(Áp dụng riêng cho các đơn vị đã có hợp đồng với khách sạn)
(Báo giá chưa bao gồm thuế GTGT, phí thăm quan vào các bản làng
- VAT, Entrance fees excludes)
Quý khách
lưu ý: Do tình hình biến động
của giá cước vận chuyển nên tất cả
các bản báo giá trước đây đều hết hiệu lực khi nhận được bản báo giá này! Báo giá có thể thay
đổi tùy thuộc vào biến động của
thị trường mà không cần báo trước
Attention: Any older Freight Quotation will be
expired when you had received this quotation! This quotation is subject to be changed
without any prior notice.
|
STT
Ordinal
|
Tuyến
đường (Routes)
|
Cước vận chuyển/ Freight Charges
|
|
7 chỗ
(7 seats)
|
16 chỗ
(16 seats)
|
29 chỗ
(29 seats)
|
35 chỗ
(35 seats)
|
|
1
|
Lao Cai – Sapa (or return)
|
500,000
|
550,000
|
1,000,000
|
1,350,000
|
|
2
|
Lao
Cai – Coc Ly – Sapa (1 day)
|
1,450,000
|
1,550,000
|
2,700,000
|
3,400,000
|
|
3
|
Lao Cai – Bac Ha – Sapa (1 day)
|
1,450,000
|
1,550,000
|
2,700,000
|
3,400,000
|
|
4
|
Lao Cai – Lung Khau Nhin – Sapa
|
1,450,000
|
1,550,000
|
2,700,000
|
3,400,000
|
|
5
|
Lao Cai – Muong Khuong – Sapa
|
1,450,000
|
1,550,000
|
2,700,000
|
3,400,000
|
|
6
|
Lao Cai – Can Cau – Sapa (1 day)
|
1,750,000
|
1,850,000
|
3,100,000
|
3,800,000
|
|
7
|
Lao Cai – Can Cau – Bac Ha – Sapa
(2 days)
|
2,200,000
|
2,300,000
|
3,800,000
|
4,500,000
|
|
8
|
Lao Cai – Cao Son – Sapa (1 day)
|
1,750,000
|
1,850,000
|
3,100,000
|
3,800,000
|
|
9
|
Lao Cai – Xin Cheng – Sapa
|
2,200,000
|
2,300,000
|
|
|
|
10
|
Sapa – Silver waterfall – Tram Ton
pass – Sapa
|
420,000
|
450,000
|
600,000
|
850,000
|
|
11
|
Sapa –Ta Phin – Sapa
|
420,000
|
450,000
|
600,000
|
700,000
|
|
12
|
Sapa – Lao Chai – Ta Van – Sapa
|
420,000
|
450,000
|
600,000
|
700,000
|
|
13
|
Sapa – Cat Cat – Sapa
|
|
| |
| |